JLPT N3
Cấp độ trung gian — bước đệm quan trọng giữa cơ bản và nâng cao.
JLPT N3 là cấp được đánh giá khó vì là cầu nối từ giao tiếp đời sống lên đọc hiểu công việc. Yêu cầu ~650 Kanji, 3.750 từ vựng, và khả năng xử lý các đoạn văn báo chí đơn giản.
- Từ vựng
- ≈ 3.750 từ
- Kanji
- ≈ 650 chữ
- Giờ học
- 700–1100
- Đầu vào
- Đã đạt JLPT N4 hoặc Minna no Nihongo II hoàn thành.
Ai nên thi JLPT N3?
- Người đi làm cần đọc tin tức, hợp đồng cơ bản tiếng Nhật
- Du học sinh chuẩn bị vào trường Senmon
- Người cần điều kiện đầu vào cho các công ty Nhật tại Việt Nam
Khi đạt JLPT N3 bạn có thể làm gì?
- Đọc bài báo ngắn, hiểu ý chính và tóm tắt
- Nghe tin tức tốc độ vừa, hội thoại công việc đơn giản
- Viết email công việc, báo cáo ngắn
Lộ trình ôn theo tuần
Tuần 1–4
350 Kanji mới + 2.000 từ N3
Tuần 5–10
Ngữ pháp N3 (~150 mẫu) + dokkai
Tuần 11–14
Luyện đề + chấm theo barem JLPT
Tuần 15–16
Mock JLPT toàn phần, đo thời gian thật
Cấu trúc đề thi
| Phần | Thời gian | Mô tả |
|---|---|---|
| Từ vựng – Văn tự | 30 phút | Kanji, từ đồng nghĩa, cách dùng |
| Ngữ pháp – Đọc | 70 phút | Đoạn 400–600 chữ, suy luận ý tác giả |
| Nghe | 40 phút | Hội thoại công việc, tin tức ngắn |
Câu hỏi thường gặp
Tại sao N3 được coi là khó nhất?
Vì độ nhảy nội dung lớn (gấp đôi từ vựng so với N4), nhưng đề thi vẫn yêu cầu tốc độ cao như N2. Phần đọc và ngữ pháp dễ bị thiếu thời gian.
Tỷ lệ đậu N3 thường bao nhiêu?
Khoảng 36–42% theo thống kê JLPT các năm gần đây. Phần Dokkai và Choukai là hai phần khó vượt qua nhất.
Flashcard có giúp được phần đọc không?
Có. Phần đọc N3 chủ yếu chặn bởi từ vựng và ngữ pháp. FSRS giúp giữ vững vốn từ, sau đó luyện đọc theo đoạn để rèn tốc độ.
Học JLPT N3 cùng Học Tiếng Nhật AI
Deck flashcard FSRS theo cấp, import CSV bộ từ riêng, mock JLPT chấm điểm chi tiết và theo dõi tiến độ trong một nền tảng.